somnambulist
som
sɒm
som
nam
ˈnæm
nām
bu
bjʊ
byoo
list
lɪst
list

Định nghĩa và ý nghĩa của "somnambulist"trong tiếng Anh

Somnambulist
01

người mộng du, kẻ mộng du

a person who suffers from an abnormal condition in which they walk around during sleep 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
somnambulists
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng