sometimes
some
ˈsʌm
sam
times
taɪmz
taimz

Định nghĩa và ý nghĩa của "sometimes"trong tiếng Anh

sometimes
01

đôi khi, thỉnh thoảng

on some occasions but not always 
sometimes definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
She sometimes practices yoga in the morning. 

Cô ấy đôi khi tập yoga vào buổi sáng.

02

đôi khi, thỉnh thoảng

on occasion in the past 
cách dùng cũ
Các ví dụ
The castle, sometimes a mighty fortress, now lies in ruins. 

Lâu đài, đôi khi là một pháo đài hùng mạnh, giờ đây đã thành đống đổ nát.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng