Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sometimes
01
đôi khi, thỉnh thoảng
on some occasions but not always
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
She sometimes practices yoga in the morning.
Cô ấy đôi khi tập yoga vào buổi sáng.
cách dùng cũ
Các ví dụ
The castle, sometimes a mighty fortress, now lies in ruins.
Lâu đài, đôi khi là một pháo đài hùng mạnh, giờ đây đã thành đống đổ nát.
Cây Từ Vựng
sometimes
some
times



























