sometimes
some
ˈsʌm
sam
times
ˌtaɪmz
taimz
/ˈsʌmˌtaɪmz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sometimes"trong tiếng Anh

sometimes
01

đôi khi, thỉnh thoảng

on some occasions but not always
sometimes definition and meaning
Các ví dụ
They sometimes play board games as a family.
Họ đôi khi chơi trò chơi bàn cờ cùng gia đình.
02

đôi khi, thỉnh thoảng

on occasion in the past
Old use
Các ví dụ
He was sometimes a great scholar, though age has dimmed his memory.
Đôi khi ông ấy là một học giả vĩ đại, mặc dù tuổi tác đã làm mờ trí nhớ của ông.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng