solitude
Pronunciation
/ˈsɑɫəˌtud/

Định nghĩa và ý nghĩa của "solitude"trong tiếng Anh

Solitude
01

sự cô đơn, sự cô lập

the state of being alone, often by choice, without social interaction
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Spending a weekend in the cabin gave her peace and solitude.
Dành một cuối tuần trong căn nhà gỗ đã mang lại cho cô ấy sự bình yên và cô đơn.
02

nơi cô độc, chốn vắng vẻ

a solitary place
03

sự cô đơn

the state or situation of being alone
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng