Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Solid food
01
thức ăn đặc, thực phẩm rắn
any edible substance that is not in a liquid or semi-liquid form and can be chewed and swallowed
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
As an infant grows, they gradually transition from a milk-only diet to solid foods.
Khi trẻ lớn lên, chúng dần chuyển từ chế độ ăn chỉ có sữa sang thức ăn đặc.



























