solid food
Pronunciation
/sˈɑːlɪd fˈuːd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "solid food"trong tiếng Anh

Solid food
01

thức ăn đặc, thực phẩm rắn

any edible substance that is not in a liquid or semi-liquid form and can be chewed and swallowed
solid food definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
As an infant grows, they gradually transition from a milk-only diet to solid foods.
Khi trẻ lớn lên, chúng dần chuyển từ chế độ ăn chỉ có sữa sang thức ăn đặc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng