solid food
so
ˈsɒ
so
lid
lɪd
lid
food
fu:d
food

Định nghĩa và ý nghĩa của "solid food"trong tiếng Anh

Solid food
01

thức ăn đặc, thực phẩm rắn

any edible substance that is not in a liquid or semi-liquid form and can be chewed and swallowed 
solid food definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
solid foods
Các ví dụ
A balanced diet should include a combination of fruits, vegetables, grains, and other solid foods for optimal nutrition. 

Một chế độ ăn cân bằng nên bao gồm sự kết hợp của trái cây, rau, ngũ cốc và các thực phẩm rắn khác để dinh dưỡng tối ưu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng