solicitude
so
li
ˈlɪ
li
ci
si
tude
tju:d
tyood
solitude

Định nghĩa và ý nghĩa của "solicitude"trong tiếng Anh

Solicitude
01

sự quan tâm, sự lo lắng

care or worry for a person's well-being 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Her solicitude for the children was evident in her gentle care. 

Sự quan tâm của cô ấy dành cho trẻ em thể hiện rõ trong sự chăm sóc dịu dàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng