Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Solicitude
01
sự quan tâm, sự lo lắng
care or worry for a person's well-being
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Her solicitude for the children was evident in her gentle care.
Sự quan tâm của cô ấy dành cho trẻ em thể hiện rõ trong sự chăm sóc dịu dàng.



























