Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Solicitude
01
sự quan tâm, sự lo lắng
care or worry for a person's well-being
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She showed great solicitude by checking on her neighbor daily.
Cô ấy thể hiện sự quan tâm lớn bằng cách kiểm tra hàng xóm hàng ngày.



























