Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sold-out
01
hết vé, bán hết
being completely purchased in advance, with no remaining availability
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sold-out
so sánh hơn
more sold-out
không phân cấp được
02
tham nhũng, bị mua chuộc
having taken bribes or being compromised due to accepting illicit payments



























