Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sold-out
01
hết vé, bán hết
being completely purchased in advance, with no remaining availability
Các ví dụ
The popular book quickly became sold-out after its release.
Cuốn sách nổi tiếng nhanh chóng cháy hàng sau khi phát hành.
02
tham nhũng, bị mua chuộc
having taken bribes or being compromised due to accepting illicit payments
Các ví dụ
The politician ’s career ended abruptly when it was revealed that he had sold-out for personal gain.
Sự nghiệp của chính trị gia đã kết thúc đột ngột khi tiết lộ rằng ông ta đã bán rẻ vì lợi ích cá nhân.



























