sold-out
sold
soʊld
sowld
out
aʊt
awt
/sˈəʊldˈaʊt/
sold out

Định nghĩa và ý nghĩa của "sold-out"trong tiếng Anh

sold-out
01

hết vé, bán hết

being completely purchased in advance, with no remaining availability
sold-out definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sold-out
so sánh hơn
more sold-out
không phân cấp được
Các ví dụ
The popular book quickly became sold-out after its release.
Cuốn sách nổi tiếng nhanh chóng cháy hàng sau khi phát hành.
02

tham nhũng, bị mua chuộc

having taken bribes or being compromised due to accepting illicit payments
Các ví dụ
The politician ’s career ended abruptly when it was revealed that he had sold-out for personal gain.
Sự nghiệp của chính trị gia đã kết thúc đột ngột khi tiết lộ rằng ông ta đã bán rẻ vì lợi ích cá nhân.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng