Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
solar
01
mặt trời, hệ mặt trời
related to the sun
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Solar eclipses occur when the moon blocks the sun's light.
Nhật thực xảy ra khi mặt trăng chặn ánh sáng mặt trời.



























