sodden
so
ˈsɑ
saa
dden
dən
dēn
British pronunciation
/sˈɒdən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sodden"trong tiếng Anh

01

ướt sũng, thấm đẫm

thoroughly soaked or saturated with liquid
example
Các ví dụ
The abandoned tent sagged under the weight of the sodden canvas, unable to withstand the heavy rain.
Chiếc lều bị bỏ hoang sụp xuống dưới sức nặng của tấm vải bạt ướt sũng, không thể chịu được cơn mưa nặng hạt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store