sock
sock
sɑ:k
saak
/sɒk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sock"trong tiếng Anh

01

vớ

a soft item of clothing we wear on our feet
sock definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
socks
Các ví dụ
She found a sock under the bed that had been missing for weeks.
Cô ấy tìm thấy một chiếc tất dưới giường đã mất tích nhiều tuần.
02

ống chỉ gió, nón gió

a truncated cloth cone mounted on a mast; used (e.g., at airports) to show the direction of the wind
01

đánh mạnh, đấm mạnh

hit hard
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
sock
ngôi thứ ba số ít
socks
hiện tại phân từ
socking
quá khứ đơn
socked
quá khứ phân từ
socked
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng