belgian
bel
ˈbɛl
bel
gian
ʤən
jēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "Belgian"trong tiếng Anh

belgian
01

Bỉ

referring to something or someone from or related to Belgium 
Belgian definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The Belgian waffles we had for breakfast were delicious. 

Những chiếc bánh waffle Bỉ chúng tôi ăn sáng rất ngon.

Belgian
01

người Bỉ

a native or inhabitant of Belgium 
Belgian definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Belgians
tên riêng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng