sober
so
ˈsoʊ
sow
ber
bɜr
bēr
/sˈə‍ʊbɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sober"trong tiếng Anh

01

tỉnh táo, không bị ảnh hưởng bởi rượu hoặc ma túy

not under the influence of alcohol or drugs
sober definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
soberest
so sánh hơn
soberer
có thể phân cấp
Các ví dụ
Staying sober is a crucial part of the recovery process from substance abuse.
Giữ tỉnh táo là một phần quan trọng của quá trình phục hồi từ lạm dụng chất.
02

nghiêm túc, đứng đắn

dignified and somber, often associated with seriousness and a commitment to integrity and keeping promises
sober definition and meaning
Các ví dụ
The speaker ’s sober tone resonated with the audience, emphasizing the significance of the message.
Giọng điệu trầm tĩnh của diễn giả đã tạo được tiếng vang với khán giả, nhấn mạnh tầm quan trọng của thông điệp.
03

giản dị, không sặc sỡ

plain and not brightly colored
sober definition and meaning
Các ví dụ
His sober outfit reflected his serious personality.
Trang phục giản dị của anh ấy phản ánh tính cách nghiêm túc của anh ấy.
04

nghiêm túc, khắc khổ

completely lacking in playfulness
to sober
01

tỉnh rượu, lấy lại tỉnh táo

become sober after excessive alcohol consumption
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
sober
ngôi thứ ba số ít
sobers
hiện tại phân từ
sobering
quá khứ đơn
sobered
quá khứ phân từ
sobered
02

trở nên thực tế hơn, tỉnh ngộ

become more realistic
03

tỉnh rượu, làm cho tỉnh táo trở lại

cause to become sober
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng