Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sober
01
tỉnh táo, không bị ảnh hưởng bởi rượu hoặc ma túy
not under the influence of alcohol or drugs
Các ví dụ
Staying sober is a crucial part of the recovery process from substance abuse.
Giữ tỉnh táo là một phần quan trọng của quá trình phục hồi từ lạm dụng chất.
02
nghiêm túc, đứng đắn
dignified and somber, often associated with seriousness and a commitment to integrity and keeping promises
Các ví dụ
The speaker ’s sober tone resonated with the audience, emphasizing the significance of the message.
Giọng điệu trầm tĩnh của diễn giả đã tạo được tiếng vang với khán giả, nhấn mạnh tầm quan trọng của thông điệp.
03
giản dị, không sặc sỡ
plain and not brightly colored
Các ví dụ
His sober outfit reflected his serious personality.
Trang phục giản dị của anh ấy phản ánh tính cách nghiêm túc của anh ấy.
04
nghiêm túc, khắc khổ
completely lacking in playfulness
to sober
01
tỉnh rượu, lấy lại tỉnh táo
become sober after excessive alcohol consumption
02
trở nên thực tế hơn, tỉnh ngộ
become more realistic
03
tỉnh rượu, làm cho tỉnh táo trở lại
cause to become sober



























