snuggery
snu
ˈsnʌ
sna
gge
ry
ri
ri
buggery

Định nghĩa và ý nghĩa của "snuggery"trong tiếng Anh

Snuggery
01

căn phòng nhỏ kín đáo, góc ấm cúng

a small secluded room 
snuggery definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
snuggeries
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng