being
being
bi:ɪng
biing
bringberingbling

Định nghĩa và ý nghĩa của "being"trong tiếng Anh

01

sinh vật, tạo vật

a living thing, such as a tree, human, animal, etc. 
being definition and meaning
Các ví dụ
Every being plays a role in its ecosystem, contributing to the balance of nature. 

Mỗi sinh vật đều đóng một vai trò trong hệ sinh thái của nó, góp phần vào sự cân bằng của tự nhiên.

02

sự tồn tại, hiện hữu

the state of existing 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
Các ví dụ
The philosophy class explored the concept of being and what it means to truly exist. 

Lớp triết học khám phá khái niệm tồn tại và ý nghĩa của việc thực sự tồn tại.

01

, do

used to introduce a reason, cause, or explanation for the main clause 
Các ví dụ
Being as he was feeling unwell, he decided to stay home. 

cảm thấy không khỏe, anh ấy quyết định ở nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng