Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Being
01
sinh vật, tạo vật
a living thing, such as a tree, human, animal, etc.
Các ví dụ
Understanding the needs of each being is important for conservation efforts.
Hiểu biết nhu cầu của mỗi sinh vật là quan trọng cho nỗ lực bảo tồn.
02
sự tồn tại, hiện hữu
the state of existing
Các ví dụ
The novel delves into the struggles of a young being trying to find their place in the world.
Cuốn tiểu thuyết đi sâu vào những cuộc đấu tranh của một sinh vật trẻ đang cố gắng tìm vị trí của mình trong thế giới.
being
01
vì, do
used to introduce a reason, cause, or explanation for the main clause
Các ví dụ
Being that the store was closed, he could n't buy groceries yesterday.
Vì cửa hàng đã đóng cửa, anh ấy không thể mua đồ ăn hôm qua.



























