to snore
snore
snɔ:
snaw
scorestoresnareshore

Định nghĩa và ý nghĩa của "snore"trong tiếng Anh

to snore
01

ngáy, thở khò khè

to breathe through one's nose and mouth in a noisy way while asleep 
Intransitive
to snore definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
snore
ngôi thứ ba số ít
snores
hiện tại phân từ
snoring
quá khứ đơn
snored
quá khứ phân từ
snored
Các ví dụ
My roommate often snores loudly, keeping me awake at night. 

Bạn cùng phòng của tôi thường ngáy to, khiến tôi thức giấc vào ban đêm.

01

tiếng ngáy, ngáy

the act of snoring or producing a snoring sound 
snore definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
snores
02

tiếng ngáy, ngáy

the rattling noise produced when snoring 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng