to snog
snog
snɒg
snog
cog

Định nghĩa và ý nghĩa của "snog"trong tiếng Anh

01

hôn say đắm, hôn nhau nồng nhiệt

to kiss passionately and intimately 
Intransitive
to snog definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
snog
ngôi thứ ba số ít
snogs
hiện tại phân từ
snogging
quá khứ đơn
snogged
quá khứ phân từ
snogged
Các ví dụ
The couple couldn't resist snogging under the stars. 

Cặp đôi không thể cưỡng lại việc hôn nhau say đắm dưới ánh sao.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

snogging
snog
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng