Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to snog
01
hôn say đắm, hôn nhau nồng nhiệt
to kiss passionately and intimately
Intransitive
Các ví dụ
The teenagers giggled as they snogged behind the school building.
Các thiếu niên cười khúc khích khi họ hôn nhau say đắm sau tòa nhà trường.



























