Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Beige
01
màu be, màu be nhạt
a pale yellowish-brown color
Các ví dụ
The designer chose beige for the walls to create a calming atmosphere.
Nhà thiết kế đã chọn màu beige cho các bức tường để tạo ra một bầu không khí êm dịu.
02
màu be, len tự nhiên
a fabric made from natural, undyed wool, characterized by its light, pale brown color
Các ví dụ
The designer preferred using beige for the eco-friendly fashion line.
Nhà thiết kế đã ưu tiên sử dụng màu be cho dòng thời trang thân thiện với môi trường.
beige



























