Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to behoove
01
Nên, Sẽ có lợi
to be beneficial to act in a certain way
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
thì hiện tại
behoove
ngôi thứ ba số ít
behooves
hiện tại phân từ
behooving
quá khứ đơn
behooved
quá khứ phân từ
behooved
Các ví dụ
It behooves us to act swiftly in times of crisis.
Chúng ta nên hành động nhanh chóng trong thời kỳ khủng hoảng.



























