snail mail
snail
sneɪl
sneil
mail
meɪl
meil

Định nghĩa và ý nghĩa của "snail mail"trong tiếng Anh

Snail mail
01

thư bưu điện, thư truyền thống

mail that is delivered physically by the postal system as opposed to email and other electronic means 
hài hước
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
I sent my application for the job via snail mail, but I'm worried it won't arrive on time. 

Tôi đã gửi đơn xin việc của mình qua thư bưu điện, nhưng tôi lo rằng nó sẽ không đến kịp thời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng