Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
smutty
01
bẩn, đen vì bồ hóng
soiled with dirt or soot
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
smuttiest
so sánh hơn
smuttier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The comedian's smutty jokes were met with a mix of laughter and discomfort.
Những câu đùa tục tĩu của diễn viên hài đã nhận được sự pha trộn giữa tiếng cười và sự khó chịu.
Cây Từ Vựng
smuttily
smuttiness
smutty
smut



























