smutty
Pronunciation
/ˈsməˌti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "smutty"trong tiếng Anh

01

bẩn, đen vì bồ hóng

soiled with dirt or soot
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
smuttiest
so sánh hơn
smuttier
có thể phân cấp
02

tục tĩu, thô tục

indecent, vulgar, or sexually explicit in a way that is offensive or inappropriate
Các ví dụ
The book was criticized for its smutty language and graphic descriptions.
Cuốn sách bị chỉ trích vì ngôn ngữ tục tĩu và những mô tả đồ họa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng