Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Smorgasbord
01
một bữa tiệc tự chọn với nhiều món nóng và lạnh, một smorgasbord
a buffet-style meal with a variety of cold and hot dishes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
smorgasbords
02
một sự đa dạng, một hỗn hợp
a collection containing a variety of sorts of things



























