Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Smoking jacket
01
áo khoác hút thuốc, áo choàng hút thuốc
a type of loungewear for men, originally designed to be worn while smoking cigars or pipes to protect clothing from the odor of tobacco
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
smoking jackets



























