Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to smarten up
[phrase form: smarten]
01
ăn mặc đẹp hơn, chỉnh chu hơn trong trang phục
to improve one's appearance by wearing more stylish or formal clothing
Các ví dụ
Realizing it was a formal occasion, she decided to smarten up her hairstyle and makeup.
Nhận ra đó là một dịp trang trọng, cô ấy quyết định chỉnh chu lại kiểu tóc và trang điểm.
02
làm đẹp, sắp xếp
to make something look better or more organized
Các ví dụ
The gardener worked hard to smarten up the outdoor space, planting colorful flowers and trimming the bushes.
Người làm vườn đã làm việc chăm chỉ để làm đẹp không gian ngoài trời, trồng hoa nhiều màu sắc và cắt tỉa bụi cây.



























