to smarten up
smarten
smɑ:tn
smaatn
up
ʌp
ap

Định nghĩa và ý nghĩa của "smarten up"trong tiếng Anh

to smarten up
01

ăn mặc đẹp hơn, chỉnh chu hơn trong trang phục

to improve one's appearance by wearing more stylish or formal clothing 
to smarten up definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
up
động từ gốc
smarten
thì hiện tại
smarten up
ngôi thứ ba số ít
smartens up
hiện tại phân từ
smartening up
quá khứ đơn
smartened up
quá khứ phân từ
smartened up
Các ví dụ
To impress the clients, he needed to smarten the presentation up by wearing a tailored suit. 

Để gây ấn tượng với khách hàng, anh ấy cần phải chỉnh chu hơn bằng cách mặc một bộ vest may đo.

02

làm đẹp, sắp xếp

to make something look better or more organized 
Các ví dụ
The tailor offered to smarten up the suit for the special occasion by adjusting the fit and adding some details. 

Thợ may đề nghị làm đẹp bộ đồ cho dịp đặc biệt bằng cách điều chỉnh độ vừa vặn và thêm một số chi tiết.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng