to smarten up
Pronunciation
/smˈɑːɹʔn̩ ˈʌp/
/smˈɑːtən ˈʌp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "smarten up"trong tiếng Anh

to smarten up
[phrase form: smarten]
01

ăn mặc đẹp hơn, chỉnh chu hơn trong trang phục

to improve one's appearance by wearing more stylish or formal clothing
to smarten up definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
up
động từ gốc
smarten
thì hiện tại
smarten up
ngôi thứ ba số ít
smartens up
hiện tại phân từ
smartening up
quá khứ đơn
smartened up
quá khứ phân từ
smartened up
Các ví dụ
Realizing it was a formal occasion, she decided to smarten up her hairstyle and makeup.
Nhận ra đó là một dịp trang trọng, cô ấy quyết định chỉnh chu lại kiểu tóc và trang điểm.
02

làm đẹp, sắp xếp

to make something look better or more organized
Các ví dụ
The gardener worked hard to smarten up the outdoor space, planting colorful flowers and trimming the bushes.
Người làm vườn đã làm việc chăm chỉ để làm đẹp không gian ngoài trời, trồng hoa nhiều màu sắc và cắt tỉa bụi cây.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng