sluggish
slu
ˈslʌ
sla
ggish
gɪʃ
gish

Định nghĩa và ý nghĩa của "sluggish"trong tiếng Anh

sluggish
01

chậm chạp, uể oải

moving, reacting, or functioning more slowly than usual 
sluggish definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sluggish
so sánh hơn
more sluggish
có thể phân cấp
Các ví dụ
She dragged her feet in a sluggish pace down the hallway. 

Cô ấy lê chân với tốc độ chậm chạp xuống hành lang.

02

chậm chạp, uể oải

showing little energy, interest, or enthusiasm 
Các ví dụ
He felt sluggish and unmotivated after the long meeting. 

Anh ấy cảm thấy uể oải và thiếu động lực sau cuộc họp dài.

03

chậm chạp, trì trệ

(of a business or market) characterized by low activity levels or diminished productivity 
Các ví dụ
The sluggish sales figures prompted the company to reevaluate its marketing strategy. 

Số liệu bán hàng trì trệ đã thúc đẩy công ty đánh giá lại chiến lược tiếp thị của mình.

Cây Từ Vựng

sluggishly
sluggishness
sluggish
slug
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng