Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sluggish
01
chậm chạp, uể oải
moving, reacting, or functioning more slowly than usual
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sluggish
so sánh hơn
more sluggish
có thể phân cấp
Các ví dụ
She dragged her feet in a sluggish pace down the hallway.
Cô ấy lê chân với tốc độ chậm chạp xuống hành lang.
02
chậm chạp, uể oải
showing little energy, interest, or enthusiasm
Các ví dụ
He felt sluggish and unmotivated after the long meeting.
Anh ấy cảm thấy uể oải và thiếu động lực sau cuộc họp dài.
Các ví dụ
The sluggish sales figures prompted the company to reevaluate its marketing strategy.
Số liệu bán hàng trì trệ đã thúc đẩy công ty đánh giá lại chiến lược tiếp thị của mình.
Cây Từ Vựng
sluggishly
sluggishness
sluggish
slug



























