to befriend
bef
ˈbɪf
bif
riend
rɛnd
rend
dead-endreoffendmisspendunfriend

Định nghĩa và ý nghĩa của "befriend"trong tiếng Anh

to befriend
01

kết bạn với, làm bạn với

to make friends with someone 
Transitive: to befriend sb
to befriend definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
befriend
ngôi thứ ba số ít
befriends
hiện tại phân từ
befriending
quá khứ đơn
befriended
quá khứ phân từ
befriended
Các ví dụ
During the school orientation, she made an effort to befriend her classmates. 

Trong buổi định hướng trường học, cô ấy đã cố gắng kết bạn với các bạn cùng lớp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng