Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to befriend
01
kết bạn với, làm bạn với
to make friends with someone
Transitive: to befriend sb
Các ví dụ
In a foreign country, travelers often seek to befriend locals for a more authentic experience.
Ở một đất nước xa lạ, du khách thường tìm cách kết bạn với người dân địa phương để có trải nghiệm chân thực hơn.



























