slothful
Pronunciation
/slˈɑːθfəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "slothful"trong tiếng Anh

slothful
01

lười biếng, biếng nhác

inclined to laziness
slothful definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most slothful
so sánh hơn
more slothful
có thể phân cấp
Các ví dụ
Despite the looming exam, she could n't overcome her slothful tendencies to study.
Mặc dù kỳ thi đang đến gần, cô ấy không thể vượt qua xu hướng lười biếng của mình để học.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng