sloughy
slou
ˈslaʊ
slaw
ghy
i
i
slouchy

Định nghĩa và ý nghĩa của "sloughy"trong tiếng Anh

sloughy
01

lầy lội, ngập nước

(of soil) soft and watery 
sloughy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
sloughiest
so sánh hơn
sloughier
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng