Slovakia
Pronunciation
/slʌvˈækiə/
Slovak Republic

Định nghĩa và ý nghĩa của "Slovakia"trong tiếng Anh

Slovakia
01

Slovakia, nước Slovakia

a country in Central Europe, which became independent in 1993
Slovakia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
Many tourists visit Slovakia to explore its castles.
Nhiều du khách đến thăm Slovakia để khám phá những lâu đài của nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng