Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to slide by
01
trôi qua, lướt qua
to pass by or move past quietly, smoothly, or without attracting much attention
Các ví dụ
He let the opportunity slide by without taking action, and now he regrets it.
Anh ấy để cơ hội trôi qua mà không hành động, và giờ anh ấy hối hận.



























