to slide by
slide
slaɪd
slaid
by
baɪ
bai

Định nghĩa và ý nghĩa của "slide by"trong tiếng Anh

to slide by
01

trôi qua, lướt qua

to pass by or move past quietly, smoothly, or without attracting much attention 
to slide by definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
by
động từ gốc
slide
thì hiện tại
slide by
ngôi thứ ba số ít
slides by
hiện tại phân từ
sliding by
quá khứ đơn
slid by
quá khứ phân từ
slid by
Các ví dụ
The days slide by so quickly during the summer vacation. 

Những ngày trôi qua nhanh chóng trong kỳ nghỉ hè.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng