Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sleigh bed
01
giường kiểu xe trượt tuyết, giường xe trượt tuyết
a style of bed that features a curved or scrolled foot and headboard resembling a sleigh or a sled
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sleigh beds
Các ví dụ
After years of use, the sleigh bed still looked brand new thanks to its sturdy construction.
Sau nhiều năm sử dụng, giường ngựa kéo vẫn trông như mới nhờ vào cấu trúc chắc chắn.



























