sleepwear
Pronunciation
/ˈsɫipˌwɛɹ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sleepwear"trong tiếng Anh

Sleepwear
01

quần áo ngủ, pyjama

clothes that are made for sleeping
sleepwear definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He packed his favorite sleepwear for the trip.
Anh ấy đã đóng gói đồ ngủ yêu thích của mình cho chuyến đi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng