Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
slapdash
01
qua loa, cẩu thả
in a rushed and careless manner
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He completed the project slapdash, resulting in numerous errors and oversights.
Anh ấy hoàn thành dự án một cách cẩu thả, dẫn đến nhiều sai sót và bỏ sót.
02
trực tiếp, cẩu thả
directly
slapdash
01
cẩu thả, qua loa
doing something hastily and without much thought or care
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most slapdash
so sánh hơn
more slapdash
có thể phân cấp
Các ví dụ
She realized the slapdash painting needed to be redone carefully.
Cô ấy nhận ra rằng bức tranh cẩu thả cần được làm lại một cách cẩn thận.
Cây Từ Vựng
slapdash
slap
dash



























