Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
slantways
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The roof was designed to slope slantways to shed rainwater.
Mái nhà được thiết kế nghiêng để thoát nước mưa.
Cây Từ Vựng
slantways
slant
ways
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mái nhà được thiết kế nghiêng để thoát nước mưa.
Cây Từ Vựng
slant
ways