Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Skyscraper
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
skyscrapers
Các ví dụ
The city skyline is dominated by a new skyscraper that towers over all the other buildings.
Đường chân trời thành phố bị chi phối bởi một tòa nhà chọc trời mới cao hơn tất cả các tòa nhà khác.
Cây Từ Vựng
skyscraper
sky
scraper



























