Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Skyscraper
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
skyscrapers
Các ví dụ
The architect designed a futuristic skyscraper with glass facades.
Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà chọc trời tương lai với mặt tiền bằng kính.
Cây Từ Vựng
skyscraper
sky
scraper



























