skivvy
Pronunciation
/skˈɪvi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "skivvy"trong tiếng Anh

Skivvy
01

áo bó sát cổ tròn, áo len bó sát

a close-fitting top with a round neck, typically made of cotton or wool, and worn by both men and women
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
skivvies
02

người giúp việc nữ, người hầu gái

a female domestic servant who does all kinds of menial work
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng