skirting board
Pronunciation
/skˈɜːɾɪŋ bˈoːɹd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "skirting board"trong tiếng Anh

Skirting board
01

tấm ốp chân tường, thanh viền sàn

a molding covering the joint formed by a wall and the floor
Dialectbritish flagBritish
baseboardamerican flagAmerican
skirting board definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
skirting boards
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng