skirmish
skir
ˈskɜr
skēr
mish
mɪʃ
mish
British pronunciation
/skˈɜːmɪʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "skirmish"trong tiếng Anh

Skirmish
01

cuộc đụng độ nhỏ, trận giao tranh nhỏ

a brief, small-scale fight between small groups, often part of a larger conflict
example
Các ví dụ
During the battle, there were multiple skirmishes before the main attack.
Trong trận chiến, đã có nhiều cuộc đụng độ nhỏ trước cuộc tấn công chính.
02

cuộc đụng độ nhỏ, tranh cãi ngắn

a short, political argument, particularly between rivals
example
Các ví dụ
A political skirmish erupted during the debate as candidates clashed over policy issues.
Một cuộc đụng độ chính trị nổ ra trong cuộc tranh luận khi các ứng viên xung đột về các vấn đề chính sách.
to skirmish
01

giao chiến nhỏ, đụng độ

to engage in an unplanned or minor fight, often between small groups
example
Các ví dụ
Scouts skirmished with enemy sentries at dawn.
Trinh sát giao tranh nhỏ với lính gác địch vào lúc bình minh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store