Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Skiffle
01
một thể loại âm nhạc đặc trưng bởi việc sử dụng các nhạc cụ tự chế hoặc ứng tác và sự kết hợp của các ảnh hưởng từ folk, blues và jazz
a genre of music characterized by its use of homemade or improvised instruments and a fusion of folk, blues, and jazz influences
Các ví dụ
Skiffle played a significant role in the British folk revival of the 1950s and 1960s, influencing the development of subsequent genres such as folk rock.
Skiffle đóng một vai trò quan trọng trong sự hồi sinh dân ca Anh vào những năm 1950 và 1960, ảnh hưởng đến sự phát triển của các thể loại sau này như folk rock.



























