Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Skier
01
người trượt tuyết, vận động viên trượt tuyết
a person who participates in the sport of skiing, which involves sliding downhill on snow using skis attached to boots
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
skiers
Các ví dụ
Every skier should wear proper gear like helmets and goggles for safety.
Mọi người trượt tuyết nên mang đồ bảo hộ thích hợp như mũ bảo hiểm và kính để đảm bảo an toàn.
Cây Từ Vựng
skier
ski



























