Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sized
01
cỡ, kích thước
having a specified size or bulk, often used in combination with other words to describe the dimensions or magnitude of something
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The travel-sized toothpaste is convenient for short trips.
Kem đánh răng cỡ du lịch tiện lợi cho những chuyến đi ngắn.
Cây Từ Vựng
oversized
undersized
unsized
sized
size



























