sitting
si
ˈsɪ
si
tting
tɪng
ting
stingsettingsiftingshitting

Định nghĩa và ý nghĩa của "sitting"trong tiếng Anh

Sitting
01

ngồi, tư thế ngồi

the act of assuming or maintaining a seated position 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
sittings
02

buổi chụp, tư thế

(photography) the act of assuming a certain position (as for a photograph or portrait) 
03

phiên họp, buổi họp

a session as of a legislature or court 
04

buổi gọi hồn, cuộc họp của các nhà tâm linh

a meeting of spiritualists 
sitting
01

ngồi, ở tư thế ngồi

positioned with the upper body upright and the weight supported by the buttocks 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sitting
so sánh hơn
more sitting
có thể phân cấp
lĩnh vực
posture, position, activity
02

bất động, tĩnh

not moving and therefore easy to attack 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

sitting
sit
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng