to sit around
sit
ˈsɪt
sit
a
ə
ē
round
raʊnd
rawnd
sit about

Định nghĩa và ý nghĩa của "sit around"trong tiếng Anh

to sit around
01

ngồi không, không làm gì

to spend time doing nothing or nothing productive 
Intransitive
to sit around definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
around
động từ gốc
sit
thì hiện tại
sit around
ngôi thứ ba số ít
sits around
hiện tại phân từ
sitting around
quá khứ đơn
sat around
quá khứ phân từ
sat around
Các ví dụ
On weekends, I just like to sit around and watch TV. 

Vào cuối tuần, tôi chỉ thích ngồi không và xem TV.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng