Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Similarity
01
sự tương đồng, sự giống nhau
the state of having characteristics, appearances, qualities, etc. that are very alike but not the same
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
similarities
Các ví dụ
His style has a similarity to that of the famous artist.
Phong cách của anh ấy có sự tương đồng với phong cách của nghệ sĩ nổi tiếng.
Cây Từ Vựng
dissimilarity
unsimilarity
similarity
similar



























