Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Simian
simian
01
thuộc khỉ, giống khỉ
of or relating to monkeys or apes
Các ví dụ
His simian arms hung low as he walked, a trait reminiscent of our evolutionary ancestors.
Cánh tay linh trưởng của anh ta buông thõng khi đi, một đặc điểm gợi nhớ đến tổ tiên tiến hóa của chúng ta.
Cây Từ Vựng
prosimian
simian



























