Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Beer garden
01
vườn bia, quán bia ngoài trời
an outdoor space attached to a pub or restaurant where patrons can enjoy drinking beer in an open-air setting
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
beer gardens
Các ví dụ
We sipped cold beer in the sunny beer garden on a warm afternoon.
Chúng tôi nhấm nháp bia lạnh trong vườn bia đầy nắng vào một buổi chiều ấm áp.



























