Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Silo
01
silo, kho chứa ngũ cốc
a tall container used to store grain or other farm products
Các ví dụ
The silo keeps the grain dry and safe from pests.
Silo giữ cho hạt khô ráo và an toàn khỏi sâu bệnh.
02
hầm chứa tên lửa, hầm phóng tên lửa
an underground structure used to store and launch ballistic missiles
Các ví dụ
The silo was designed to withstand attacks.
Hầm chứa tên lửa được thiết kế để chịu được các cuộc tấn công.



























