Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
silken
01
mượt như lụa, bóng như lụa
having the soft and glossy qualities associated with silk
Các ví dụ
The silken petals of the rose felt delicate in her hands.
Những cánh hoa hồng mềm mại như lụa cảm thấy mỏng manh trong tay cô.
Các ví dụ
The sliken curtains added elegance to the room with their shine.
Rèm cửa lụa đã thêm sự thanh lịch cho căn phòng với ánh sáng của chúng.



























