Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Silk
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
She draped a silk scarf around her neck, enjoying the cool, smooth texture against her skin.
Cô quàng một chiếc khăn lụa quanh cổ, tận hưởng cảm giác mát mẻ và mịn màng trên da.
02
lụa, tơ lụa
the fine natural threads or filaments produced by silkworms, other larvae that spin cocoons, or by most spiders
Các ví dụ
Silkworms produce silk to form their cocoons.
Tằm sản xuất tơ để tạo thành kén của chúng.
Cây Từ Vựng
silklike
silky
silk



























