silent picture
si
ˈsaɪ
sai
lent
lənt
lēnt
pic
pɪk
pik
ture
ʧə
chē

Định nghĩa và ý nghĩa của "silent picture"trong tiếng Anh

Silent picture
01

phim câm, điện ảnh câm

a movie without a soundtrack 
silent picture definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
silent pictures
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng